Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu mình lại
* nđtừ|- cower|* thngữ|- to curl up
* Từ tham khảo/words other:
-
ắt
-
át âm
-
át bằng lý lẽ vững hơn
-
át hẳn
-
ắt hẳn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu mình lại
* Từ tham khảo/words other:
- ắt
- át âm
- át bằng lý lẽ vững hơn
- át hẳn
- ắt hẳn