Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ nhiệm
* dtừ|- assume a function; receive appointment
* Từ tham khảo/words other:
-
khủng bố trên mạng máy tính
-
khung cần trục
-
khung căng
-
khung cảnh
-
khung cánh cửa sổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- khủng bố trên mạng máy tính
- khung cần trục
- khung căng
- khung cảnh
- khung cánh cửa sổ