Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu tập
* dtừ|- collect, assemble, muster, call together, combine|= thu tập tài liệu collect data
* Từ tham khảo/words other:
-
môi trên
-
môi trường
-
môi trường chung quanh
-
môi trường gia đình
-
môi trường học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu tập
* Từ tham khảo/words other:
- môi trên
- môi trường
- môi trường chung quanh
- môi trường gia đình
- môi trường học