Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ thai tinh khiết
* thngữ|- the immaculate conception
* Từ tham khảo/words other:
-
bản mô tả công việc
-
bản mỏng
-
bắn một loạt
-
bắn nằm
-
bán nam bán nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ thai tinh khiết
* Từ tham khảo/words other:
- bản mô tả công việc
- bản mỏng
- bắn một loạt
- bắn nằm
- bán nam bán nữ