Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thú tiêu khiển
- pastime; hobby|= đọc sách là thú tiêu khiển mà tôi thích nhất reading is my favourite pastime
* Từ tham khảo/words other:
-
điều khiển học
-
điều khiển từ mặt đất
-
điều khiển từ xa
-
điều khiển việc bán đấu giá
-
điều khiêu khích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thú tiêu khiển
* Từ tham khảo/words other:
- điều khiển học
- điều khiển từ mặt đất
- điều khiển từ xa
- điều khiển việc bán đấu giá
- điều khiêu khích