Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thư tín dụng chấp nhận
* dtừ|- acceptance letter of credit, acceptance credit
* Từ tham khảo/words other:
-
con thú con
-
con thú hú lên
-
cơn thử thách
-
con thú tru lên
-
còn thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thư tín dụng chấp nhận
* Từ tham khảo/words other:
- con thú con
- con thú hú lên
- cơn thử thách
- con thú tru lên
- còn thừa