Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ trai
* dtừ|- (of buddist monks or followers) eat vegeterian dishes
* Từ tham khảo/words other:
-
thôi không mong gì được đâu
-
thôi không mua
-
thói kiểu cách
-
thoi kim loại
-
thời kỳ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ trai
* Từ tham khảo/words other:
- thôi không mong gì được đâu
- thôi không mua
- thói kiểu cách
- thoi kim loại
- thời kỳ