Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ trì
* dtừ|- guard, keep, preserve
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ sông cạn
-
chỗ sông uốn khúc
-
chỗ sót
-
cho sự sống
-
chó sủa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ trì
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ sông cạn
- chỗ sông uốn khúc
- chỗ sót
- cho sự sống
- chó sủa