Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thư từ thương mại
- business letters; business correspondence
* Từ tham khảo/words other:
-
dây máu
-
đầy mâu thuẫn
-
đầy mây
-
dây mềm
-
dậy men
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thư từ thương mại
* Từ tham khảo/words other:
- dây máu
- đầy mâu thuẫn
- đầy mây
- dây mềm
- dậy men