Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ tướng phủ
- the premier's palace; the prime minister's office
* Từ tham khảo/words other:
-
nhóm mật mã
-
nhóm máu
-
nhóm máy
-
nhóm mười
-
nhóm năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ tướng phủ
* Từ tham khảo/words other:
- nhóm mật mã
- nhóm máu
- nhóm máy
- nhóm mười
- nhóm năm