Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thư ủy nhiệm
* dtừ|- credentials|* thngữ|- letter of credence, direct debit
* Từ tham khảo/words other:
-
không có niềm tin
-
không có nơi cư trú nhất định
-
không có nội dung
-
không có nơi nương tựa
-
không có nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thư ủy nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- không có niềm tin
- không có nơi cư trú nhất định
- không có nội dung
- không có nơi nương tựa
- không có nước