Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thừa biết
* thngữ|- well know|= như anh thừa biết as you well know
* Từ tham khảo/words other:
-
vì lý do kinh tế
-
vì lý do kỷ luật
-
vì lý do nào đó
-
vì lý do này hoặc lý do khác
-
vì lý do này khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thừa biết
* Từ tham khảo/words other:
- vì lý do kinh tế
- vì lý do kỷ luật
- vì lý do nào đó
- vì lý do này hoặc lý do khác
- vì lý do này khác