Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thưa đơn
* ttừ|- a petition; thin, sparse
* Từ tham khảo/words other:
-
toà sơ thẩm
-
tòa soạn
-
toa súc vật
-
toà thánh
-
tòa thánh va-ti-can
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thưa đơn
* Từ tham khảo/words other:
- toà sơ thẩm
- tòa soạn
- toa súc vật
- toà thánh
- tòa thánh va-ti-can