Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thừa huệ
* đtừ|- to receive food that has been offered to a diety
* Từ tham khảo/words other:
-
gà sếu
-
gà so
-
gà sống
-
gà sống nuôi con
-
gà sốt nấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thừa huệ
* Từ tham khảo/words other:
- gà sếu
- gà so
- gà sống
- gà sống nuôi con
- gà sốt nấm