Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thừa lương
* đtừ|- to refresh oneself, go out for some fresh air
* Từ tham khảo/words other:
-
tựa nhu mô
-
tua rua
-
tựa sách
-
tựa san hô
-
tựa thủy tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thừa lương
* Từ tham khảo/words other:
- tựa nhu mô
- tua rua
- tựa sách
- tựa san hô
- tựa thủy tinh