Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thừa thế
* đtừ|- to take advantage of the opportunity
* Từ tham khảo/words other:
-
đại bác bắn bốn pao
-
đại bác ở đuôi tàu
-
đại bác ở mũi tàu
-
đại bái
-
đại bại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thừa thế
* Từ tham khảo/words other:
- đại bác bắn bốn pao
- đại bác ở đuôi tàu
- đại bác ở mũi tàu
- đại bái
- đại bại