Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuần chủng
* ttừ|- purebred, thoroughbred, clean-bred
* Từ tham khảo/words other:
-
hôn kỳ
-
hơn là
-
hỗn láo
-
hôn lấy hôn để
-
hôn lễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuần chủng
* Từ tham khảo/words other:
- hôn kỳ
- hơn là
- hỗn láo
- hôn lấy hôn để
- hôn lễ