Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuần hậu
* ttừ|- tender, loving, good-natured|= người thuần hậu warm-hearted person
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt chước
-
bắt chước cổ
-
bắt chước điệu bộ
-
bắt chước đùa
-
bắt chước hy-lạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuần hậu
* Từ tham khảo/words other:
- bắt chước
- bắt chước cổ
- bắt chước điệu bộ
- bắt chước đùa
- bắt chước hy-lạp