Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuận tay trái
- left-handed|= người thuận tay trái left-hander
* Từ tham khảo/words other:
-
từ lúc
-
tự lực
-
từ lúc bắt đầu
-
từ lúc còn thơ
-
từ lúc còn thơ ấu đến lúc trưởng thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuận tay trái
* Từ tham khảo/words other:
- từ lúc
- tự lực
- từ lúc bắt đầu
- từ lúc còn thơ
- từ lúc còn thơ ấu đến lúc trưởng thành