Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuần tuý
* ttừ|- absolute, pure|= chúng tôi quan hệ với nhau thuần túy là về nghề nghiệp our relationship is purely professional
* Từ tham khảo/words other:
-
máy in xích chữ
-
máy kẻ giấy
-
máy kế toán
-
máy kéo
-
máy kéo chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuần tuý
* Từ tham khảo/words other:
- máy in xích chữ
- máy kẻ giấy
- máy kế toán
- máy kéo
- máy kéo chỉ