Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuật khắc lõm
* dtừ|- intaglio
* Từ tham khảo/words other:
-
dược khoa
-
được khoác
-
được không
-
được kiểm soát chặt chẽ
-
được kiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuật khắc lõm
* Từ tham khảo/words other:
- dược khoa
- được khoác
- được không
- được kiểm soát chặt chẽ
- được kiện