Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thức ăn
- provender; food; aliment; eatables; comestibles; edibles|= thức ăn cho thú kiểng food for pets; pet food|= thức ăn cho gà vịt chickenfeed; poultry feed
* Từ tham khảo/words other:
-
cố gắng nước rút
-
cố gắng tập trung
-
cố gắng thuyết phục
-
cố gắng trở thành tiên tiến về kinh tế
-
cố gắng vô ích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thức ăn
* Từ tham khảo/words other:
- cố gắng nước rút
- cố gắng tập trung
- cố gắng thuyết phục
- cố gắng trở thành tiên tiến về kinh tế
- cố gắng vô ích