Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thức bổ
* đtừ|- tonic, nutrient
* Từ tham khảo/words other:
-
mồi nước
-
mới phác qua
-
mối phân tranh
-
mới phát hành giấy bạc
-
mối phiền lụy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thức bổ
* Từ tham khảo/words other:
- mồi nước
- mới phác qua
- mối phân tranh
- mới phát hành giấy bạc
- mối phiền lụy