Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thúc đẻ
* dtừ|- induce labour, hasten the delivery of a baby
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng i-đít
-
tiếng i-ran
-
tiếng in-đô-nê-xi-a
-
tiếng inh ỏi
-
tiếng inh tai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thúc đẻ
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng i-đít
- tiếng i-ran
- tiếng in-đô-nê-xi-a
- tiếng inh ỏi
- tiếng inh tai