Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thức giấc
- to wake up; to awake|= một lần tôi thức giấc trong đêm, nghe tiếng gió thổi once in the night i woke and heard the wind blowing
* Từ tham khảo/words other:
-
đồn nhảm
-
đơn nhân
-
đơn nhất
-
đòn nhỏ
-
đòn nhử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thức giấc
* Từ tham khảo/words other:
- đồn nhảm
- đơn nhân
- đơn nhất
- đòn nhỏ
- đòn nhử