Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thục hồi
* dtừ|- buy back, repurchase, redeem, buy up
* Từ tham khảo/words other:
-
cương cứng
-
cuồng cuống
-
cuống cuồng
-
cương cường
-
cuồng dại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thục hồi
* Từ tham khảo/words other:
- cương cứng
- cuồng cuống
- cuống cuồng
- cương cường
- cuồng dại