Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thực phẩm dự trữ
- reserve/emergency rations
* Từ tham khảo/words other:
-
dao trổ
-
đạo trời
-
dao trộn thuốc màu
-
dao trộn thuốc vẽ
-
đạo trung dung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thực phẩm dự trữ
* Từ tham khảo/words other:
- dao trổ
- đạo trời
- dao trộn thuốc màu
- dao trộn thuốc vẽ
- đạo trung dung