Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuế nhập khẩu
- customs; import levy/duties
* Từ tham khảo/words other:
-
kẹp đường miếng
-
kẹp giấy
-
kẹp giấy đóng lỗ
-
kép hát
-
kẹp hạt dẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuế nhập khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- kẹp đường miếng
- kẹp giấy
- kẹp giấy đóng lỗ
- kép hát
- kẹp hạt dẻ