Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuế xa xỉ
- luxury tax
* Từ tham khảo/words other:
-
tích vô hướng
-
tiếc
-
tiệc
-
tiệc ăn đứng
-
tiệc chay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuế xa xỉ
* Từ tham khảo/words other:
- tích vô hướng
- tiếc
- tiệc
- tiệc ăn đứng
- tiệc chay