Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thùng đựng hàng
* dtừ|- container
* Từ tham khảo/words other:
-
lột vảy
-
lột vỏ
-
lột vỏ ngoài
-
lột vũ khí
-
lột xác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thùng đựng hàng
* Từ tham khảo/words other:
- lột vảy
- lột vỏ
- lột vỏ ngoài
- lột vũ khí
- lột xác