Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thúng giạ
* dtừ|- a large basket (with a capacity of ten kilograms)
* Từ tham khảo/words other:
-
mục tử
-
mục túc
-
mực vẽ
-
mực vẽ nâu đen
-
mực viết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thúng giạ
* Từ tham khảo/words other:
- mục tử
- mục túc
- mực vẽ
- mực vẽ nâu đen
- mực viết