Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thùng nhỏ
* dtừ|- pin, firkin
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay tiết lộ bí mật
-
người hay tính chuyện viển vông
-
người hay tranh thủ
-
người hay trêu chòng
-
người hay trêu ghẹo chế nhạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thùng nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- người hay tiết lộ bí mật
- người hay tính chuyện viển vông
- người hay tranh thủ
- người hay trêu chòng
- người hay trêu ghẹo chế nhạo