Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc chống uốn ván
* dtừ|- antitetanic
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động thô lỗ
-
hành động thú tính
-
hành động tốt
-
hành động trả thù
-
hành động trơ tráo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc chống uốn ván
* Từ tham khảo/words other:
- hành động thô lỗ
- hành động thú tính
- hành động tốt
- hành động trả thù
- hành động trơ tráo