Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc diệt cỏ
- weedkiller; herbicide; paraquat|= phải hết sức cẩn thận khi dùng thuốc diệt cỏ the weedkiller needs to be treated with great care
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy phép sản xuất
-
giấy phép sử dụng
-
giấy phép tạm
-
giấy phép xây dựng
-
giấy phép xuất cảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc diệt cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- giấy phép sản xuất
- giấy phép sử dụng
- giấy phép tạm
- giấy phép xây dựng
- giấy phép xuất cảng