Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc giải độc
- antitoxin; mithridate; counterpoison; antidote
* Từ tham khảo/words other:
-
lễ bạc tâm thành
-
lễ bái
-
lễ bái lố lăng
-
lễ ban phước
-
lễ ban thánh thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc giải độc
* Từ tham khảo/words other:
- lễ bạc tâm thành
- lễ bái
- lễ bái lố lăng
- lễ ban phước
- lễ ban thánh thể