Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc kích dục
- purple heart; aphrodisiac
* Từ tham khảo/words other:
-
diễn đạt thích hợp
-
diễn đạt thiện cảm
-
diễn đạt tư tưởng
-
diễn đạt ý rõ ràng
-
điên đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc kích dục
* Từ tham khảo/words other:
- diễn đạt thích hợp
- diễn đạt thiện cảm
- diễn đạt tư tưởng
- diễn đạt ý rõ ràng
- điên đầu