Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc mỡ
- ointment; salve
* Từ tham khảo/words other:
-
hình các đường chéo song song
-
hình cánh
-
hình cảnh
-
hình cánh hoa
-
hình cắt bằng giấy hoặc bìa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc mỡ
* Từ tham khảo/words other:
- hình các đường chéo song song
- hình cánh
- hình cảnh
- hình cánh hoa
- hình cắt bằng giấy hoặc bìa