Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc tẩy màu
* dtừ|- discharge
* Từ tham khảo/words other:
-
tôn thành anh hùng
-
tôn thất
-
tổn thất
-
tổn thất nặng nề
-
tôn thờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc tẩy màu
* Từ tham khảo/words other:
- tôn thành anh hùng
- tôn thất
- tổn thất
- tổn thất nặng nề
- tôn thờ