Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc tẩy uế
* dtừ|- disinfectant
* Từ tham khảo/words other:
-
trầy da chảy máu
-
trẩy hội
-
trây lười
-
trầy trật
-
trây trưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc tẩy uế
* Từ tham khảo/words other:
- trầy da chảy máu
- trẩy hội
- trây lười
- trầy trật
- trây trưa