Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc xỉa
* dtừ|- black powder (for blackening teeth)
* Từ tham khảo/words other:
-
không sinh quả
-
không sinh sản
-
không sinh sản nhiều
-
không sợ
-
không sờ đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc xỉa
* Từ tham khảo/words other:
- không sinh quả
- không sinh sản
- không sinh sản nhiều
- không sợ
- không sờ đến