Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuôn
* ttừ|- tapering|= ngón tay thuôn tapering fingers|- cook (meat) with scallion, etc
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn máy
-
bản mệnh
-
bán mình
-
bẩn mình
-
bàn mổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuôn
* Từ tham khảo/words other:
- bàn máy
- bản mệnh
- bán mình
- bẩn mình
- bàn mổ