Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thượng điền
* dtừ|- a sacrifice dedicated to the god of earth at the beginning of farm work
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy than
-
giày thể thao
-
giấy thiếc
-
giấy thông hành
-
giấy thông hành an toàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thượng điền
* Từ tham khảo/words other:
- giấy than
- giày thể thao
- giấy thiếc
- giấy thông hành
- giấy thông hành an toàn