Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thương hiệu
- brand name; trade name
* Từ tham khảo/words other:
-
bùng binh
-
bưng bít
-
bụng bự
-
bùng bục
-
bung búng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thương hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- bùng binh
- bưng bít
- bụng bự
- bùng bục
- bung búng