Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thượng hoàng
* dtừ|- emperor, father of the king
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc đi
-
cuộc đi bằng xe
-
cuộc đi bộ dài
-
cuộc đi bộ để tập luyện
-
cuộc đi bộ đường dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thượng hoàng
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc đi
- cuộc đi bằng xe
- cuộc đi bộ dài
- cuộc đi bộ để tập luyện
- cuộc đi bộ đường dài