Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thượng liên
- heavy machine-gun
* Từ tham khảo/words other:
-
đấng chí tôn thượng đế
-
đảng chính trị
-
đáng chịu
-
dâng cho
-
đặng cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thượng liên
* Từ tham khảo/words other:
- đấng chí tôn thượng đế
- đảng chính trị
- đáng chịu
- dâng cho
- đặng cho