Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thượng quốc
- mother country
* Từ tham khảo/words other:
-
cấp dưới
-
cấp dưỡng
-
cấp giấy
-
cấp giấy chứng nhận
-
cấp giấy phép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thượng quốc
* Từ tham khảo/words other:
- cấp dưới
- cấp dưỡng
- cấp giấy
- cấp giấy chứng nhận
- cấp giấy phép