Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thượng thọ
* thngữ|- longevity, seventy years old
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu thị thực
-
đậu thiều
-
dầu thô
-
đậu thổ-nhĩ-kỳ
-
dầu thơm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thượng thọ
* Từ tham khảo/words other:
- dấu thị thực
- đậu thiều
- dầu thô
- đậu thổ-nhĩ-kỳ
- dầu thơm