Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuỷ đạo
- waterway; seaway
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ đạo hành tinh
-
quỹ đạo hở
-
quỹ đạo hóa trị
-
quỹ đạo ion
-
quỹ đạo khép kín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuỷ đạo
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ đạo hành tinh
- quỹ đạo hở
- quỹ đạo hóa trị
- quỹ đạo ion
- quỹ đạo khép kín