Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuỷ điện lực
- hydroelectric power
* Từ tham khảo/words other:
-
đường ống chịu áp
-
đường phân
-
đường phân chia
-
đường phân chia rõ rệt
-
đường phân điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuỷ điện lực
* Từ tham khảo/words other:
- đường ống chịu áp
- đường phân
- đường phân chia
- đường phân chia rõ rệt
- đường phân điểm