Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuỷ lợi
- irrigation|= công trình thuỷ lợi irrigational works
* Từ tham khảo/words other:
-
mua chuộc
-
mua cổ phần
-
mua cổ phần của
-
múa côn
-
mùa cưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuỷ lợi
* Từ tham khảo/words other:
- mua chuộc
- mua cổ phần
- mua cổ phần của
- múa côn
- mùa cưới